Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

猜测

Phồn thể: [猜測]
cāicè
Nghĩa tiếng Việtđoán; phỏng đoán; suy đoán
Âm Hán Việtđoán trắc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa