Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

测算

Phồn thể: [測算]
cèsuàn
Nghĩa tiếng Việtđo lường và tính toán
Âm Hán Việttrắc toán
  • 2 chữ
  • 23 nét