Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

预测

Phồn thể: [預測]
yùcè
Nghĩa tiếng Việtdự báo; dự đoán
Âm Hán Việtdự trắc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa