Cấp: HSK 5Từ ghép
威胁
Phồn thể: [威脅]Nghĩa
- 1 đe dọa; uy hiếp
Câu ví dụ
- 地球上的每一个物种都是生态链中不可或缺的一环。然而,工业废气排放引发的温室效应,导致全球极端气候频发,严重威胁着许多动植物的生存。Mỗi một loài sinh vật trên Trái Đất đều là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi sinh thái. Tuy nhiên, hiệu ứng nhà kính do khí thải công nghiệp gây ra đã dẫn tới thời tiết cực đoan toàn cầu xảy ra thường xuyên, đe doạ nghiêm trọng sự sinh tồn của nhiều loài động thực vật.Từ trong câu:地球 (dìqiú)上 (shàng)的 (de)每 (měi)一 (yī)个 (gè)物种 (wùzhǒng)都 (dōu)是 (shì)生态 (shēngtài)链 (liàn)中 (zhōng)不可或缺 (bùkěhuòquē)的 (de)一 (yī)环 (huán)然而 (rán'ér)工业 (gōngyè)废气 (fèiqì)排放 (páifàng)引发 (yǐnfā)的 (de)温室效应 (wēnshìxiàoyìng)导致 (dǎozhì)全球 (quánqiú)极端 (jíduān)气候 (qìhòu)频发 (pínfā)严重 (yánzhòng)威胁 (wēixié)着 (zhe)许多 (xǔduō)动植物 (dòngzhíwù)的 (de)生存 (shēngcún)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 咬[rao]Cấp: HSK 5cắn; đớp
- 摇[搖][gieo]Cấp: HSK 5lắc; đung đưa; chèo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này