Từ ghép
潜在威胁
Phồn thể: [潛在威脅]Nghĩa
- 1 mối đe dọa tiềm ẩn
- 2 mối nguy hiểm tiềm tàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.