Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潜在威胁

Phồn thể: [潛在威脅]
qiánzàiwēixié
Nghĩa tiếng Việtmối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa