Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xié · xié

胁

Nghĩamạn sườn (phía bên của thân); cưỡng ép; đe dọa; biến thể của 胁 (xié)
Bộ thủ⺼
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiémạn sườn (phía bên của thân); cưỡng ép; đe dọa
  • xiébiến thể của 胁 (xié)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 办

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.