Chữ đơnChữ đa âm
胁
Phồn thể: [脅]Nghĩa tiếng Việtmạn sườn (phía bên của thân); cưỡng ép; đe dọa
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mạn sườn (phía bên của thân)
- 2 cưỡng ép
- 3 đe dọa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 裹胁[裹脅]ép buộc; cưỡng ép
- 骈胁[駢脅]dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
- 迫胁[迫脅]ép buộc; nghĩa bóng: hẹp
- 胁持[脅持]khống chế dưới sự đe dọa
- 胁迫[脅迫]cưỡng ép; bắt buộc; ép buộc
- 胸胁[胸脅]vùng ngực và hạ sườn; phần trên của cơ thể
- 胁从犯[脅從犯]đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
- 新威胁[新威脅]mối đe dọa mới
- 斑胁姬鹛[斑脅姬鶥](loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt Himalaya (Cutia nipalensis)
- 斑胁田鸡[斑脅田雞](loài chim ở Trung Quốc) gà nước bụng vằn (Porzana paykullii)
- 褐胁雀鹛[褐脅雀鶥](loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ Fulvetta mũ rỉ (Alcippe dubia)