Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

胁

Phồn thể: [脅]
xié
Nghĩa tiếng Việtmạn sườn (phía bên của thân); cưỡng ép; đe dọa
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mạn sườn (phía bên của thân)
  2. 2 cưỡng ép
  3. 3 đe dọa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

胁

Phồn thể: [脇]
xié
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 胁 (xié)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 胁 (xié)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập