Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胁持

Phồn thể: [脅持]
xiéchí
Nghĩa tiếng Việtkhống chế dưới sự đe dọa
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 khống chế dưới sự đe dọa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập