Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胁迫

Phồn thể: [脅迫]
xiépò
Nghĩa tiếng Việtcưỡng ép; bắt buộc; ép buộc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cưỡng ép
  2. 2 bắt buộc
  3. 3 ép buộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập