Từ ghép
胁迫
Phồn thể: [脅迫]Nghĩa
- 1 cưỡng ép
- 2 bắt buộc
- 3 ép buộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.