Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
pǎi · pò · pò

迫

Nghĩapǎi dùng trong 迫击炮 (pǎijīpào); pò biến thể của 迫 (pò); ngược đãi; áp bức; pò ép; bắt buộc; tiến đến
Bộ thủ辶
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • pǎidùng trong 迫击炮 (pǎijīpào)
  • pòbiến thể của 迫 (pò); ngược đãi; áp bức
  • pòép; bắt buộc; tiến đến

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 白

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 白

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.