Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

压迫

Phồn thể: [壓迫]
yāpò
Nghĩa tiếng Việtáp bức; đàn áp; đè nén
Âm Hán Việtáp bách
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áp bức
  2. 2 đàn áp
  3. 3 đè nén
  4. 4 sự áp bức
  5. 5 ứng suất (vật lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập