Cấp: HSK 6Từ ghép
强迫
Phồn thể: [強迫]Nghĩa
- 1 bắt buộc
- 2 cưỡng ép
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 强迫性[強迫性]cưỡng chế tâm lý; ám ảnh
- 强迫症[強迫症]rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
- 强迫观念[強迫觀念]quan niệm cưỡng chế; ám ảnh
- 强迫劳动[強迫勞動]lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)
- 强迫性储物症[強迫性儲物症]rối loạn tích trữ cưỡng chế
- 强迫性性行为[強迫性性行為]ám ảnh tình dục
- 隐蔽强迫下载[隱蔽強迫下載]tải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc); tải xuống âm thầm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này