Từ ghép
隐蔽强迫下载
Phồn thể: [隱蔽強迫下載]Nghĩa tiếng Việttải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc); tải xuống âm thầm
- 6 chữ
- 58 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc)
- 2 tải xuống âm thầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.