Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强迫症

Phồn thể: [強迫症]
qiǎngpòzhèng
Nghĩa tiếng Việtrối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập