Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强迫性

Phồn thể: [強迫性]
qiǎngpòxìng
Nghĩa tiếng Việtcưỡng chế tâm lý; ám ảnh
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa