Từ ghép
强迫性储物症
Phồn thể: [強迫性儲物症]Nghĩa
- 1 rối loạn tích trữ cưỡng chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 强ép buộc; cưỡng ép; nỗ lựcTrang chữ →
- 迫ép; bắt buộc; tiến đếnTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 储(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →