Chữ Hán
储
Nghĩa(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]; họ [Chu3]; tiếng Đài Loan [Chu2]
Bộ thủ亻
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]
- họ [Chu3]; tiếng Đài Loan [Chu2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 诸
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 诸
Từ có chữ này
- 储存Âm Hán Việt: trữ tồndự trữ; lưu trữ; tích trữHSK 6
- 储蓄Âm Hán Việt: trữ súctiết kiệm tiền (trong ngân hàng); tiền tiết kiệmHSK 6
- 存储Âm Hán Việt: tồn trữtích trữ; dự trữ; (máy tính) lưuHSK 6
- 储备Âm Hán Việt: trữ bịdự trữ; nguồn dự trữHSK 7–9
- 储量Âm Hán Việt: trữ lượngsố lượng còn lại; trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.