Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chǔ · Chǔ

储

Nghĩa(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]; họ [Chu3]; tiếng Đài Loan [Chu2]
Bộ thủ亻
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.