Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

储

Phồn thể: [儲]
chǔ
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

储

Phồn thể: [儲]
Chǔ
Nghĩa tiếng Việthọ [Chu3]; tiếng Đài Loan [Chu2]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa