Houzii
← Từ điển
Từ ghép

储藏

Phồn thể: [儲藏]
chǔcáng
Nghĩa tiếng Việtlưu trữ; kho; (dầu, khoáng sản,...) trữ lượng
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưu trữ
  2. 2 kho
  3. 3 (dầu, khoáng sản,...) trữ lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập