Chữ HánChữ đa âm
藏
Nghĩa che giấu; cất giấu; chứa đựng; kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo; Tây Tạng; viết tắt của Tây Tạng hoặc Khu Tự trị Tây Tạng 西藏 (Xīzàng)
Bộ thủ艹
Âm Hán Việt tàng
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: tàngche giấu; cất giấu; chứa đựng
- kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo
- Tây Tạng; viết tắt của Tây Tạng hoặc Khu Tự trị Tây Tạng 西藏 (Xīzàng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 臧
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 臧
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 收藏Âm Hán Việt: thu tàngsưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu; trang sưu tậpHSK 6
- 隐藏Âm Hán Việt: ẩn tàngche giấu; ẩn nấp; ngụy trangHSK 6
- 埋藏Âm Hán Việt: mai tàngchôn giấu; giấu bằng cách chôn; ẩn giấuHSK 7–9
- 宝藏Âm Hán Việt: bảo tàngmỏ khoáng sản quý; kho báu; (nghĩa bóng)kho báuHSK 7–9
- 珍藏Âm Hán Việt: trân tàngbộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị; sưu tầm (những vật phẩm này)HSK 7–9
- 矿藏Âm Hán Việt: khoáng tàngtài nguyên khoáng sảnHSK 7–9
- 蕴藏chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)HSK 7–9
- 藏匿Âm Hán Việt: tàng nặcche giấu; ẩn náu; trốn điHSK 7–9
- 藏品Âm Hán Việt: tàng phẩmhiện vật bảo tàng; món đồ sưu tầm; vật quý giáHSK 7–9
- 藏身Âm Hán Việt: tàng thânẩn nấp; đi lẩn trốn; tìm nơi ẩn náuHSK 7–9
- 贮藏Âm Hán Việt: trữ tàngtích trữ; dự trữ; khoản gửiHSK 7–9
- 捉迷藏Âm Hán Việt: tróc mê tàngchơi trốn tìmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 仅仅把烦恼藏在心里并不能解决问题。当我们觉得紧张或难受时,不妨稍微停下来休息一会儿,跟朋友聊聊天,保持愉快的心情。Chỉ giấu nỗi phiền muộn ở trong lòng thì không thể giải quyết được vấn đề. Khi chúng ta cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, hãy tạm dừng lại nghỉ ngơi một lát, trò chuyện với bạn bè để giữ tâm trạng vui vẻ.Từ trong câu:仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)烦恼 (fánnǎo)藏 (cáng)在 (zài)心里 (xīnli)并不 (bìngbù)能 (néng)解决 (jiějué)问题 (wèntí)当 (dāng)我们 (wǒmen)觉得 (juéde)紧张 (jǐnzhāng)或 (huò)难受 (nánshòu)时 (shí)不妨 (bùfáng)稍微 (shāowēi)停下来 (tíngxiàlái)休息 (xiūxi)一会儿 (yīhuìr)跟 (gēn)朋友 (péngyou)聊 (liáo)聊天 (liáotiān)保持 (bǎochí)愉快 (yúkuài)的 (de)心情 (xīnqíng)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.