Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cáng · zàng · Zàng

藏

Nghĩacáng che giấu; cất giấu; chứa đựng; zàng kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo; Zàng Tây Tạng; viết tắt của Tây Tạng hoặc Khu Tự trị Tây Tạng 西藏 (Xīzàng)
Bộ thủ艹
Âm Hán Việtcáng tàng
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cángÂm Hán Việt: tàngche giấu; cất giấu; chứa đựng
  • zàngkho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo
  • ZàngTây Tạng; viết tắt của Tây Tạng hoặc Khu Tự trị Tây Tạng 西藏 (Xīzàng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 臧

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 臧

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.