Chữ HánChữ đa âm
臧
Nghĩa biến thể cũ của 藏 (zàng); biến thể cũ của 脏 (zàng); tốt; đúng; họ [Zang1]
Bộ thủ臣
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể cũ của 藏 (zàng); biến thể cũ của 脏 (zàng)
- tốt; đúng
- họ [Zang1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 戕 + 臣
- 戕qiānggiết; làm bị thương; đọc ở Đài Loan: [qiang2]
- 臣chénquan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương); bộ Khang Hy số 131
- Phần chỉ nghĩa: 臣
- Phần chỉ âm: 戕
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.