Chữ đơnChữ đa âm
臧
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 藏 (zàng); biến thể cũ của 脏 (zàng)
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 藏 (zàng)
- 2 biến thể cũ của 脏 (zàng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.