Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

藏品

cángpǐn
Nghĩa tiếng Việthiện vật bảo tàng; món đồ sưu tầm; vật quý giá
Âm Hán Việttàng phẩm
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa