Cấp: HSK 4Từ ghép
心情
Nghĩa tiếng Việttâm trạng; trạng thái tinh thần
Âm Hán Việttâm tình
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tâm trạng; trạng thái tinh thần
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 谢谢你抱我、安慰我!听你这么一说,我难受的心情稍微轻松了一点儿。有你这样的好朋友真让我感动,多么幸福啊!Cảm ơn bạn đã ôm và an ủi mình! Nghe bạn nói vậy, tâm trạng khó chịu của mình đã hơi nhẹ nhõm hơn một chút rồi. Có người bạn tốt như bạn thật khiến mình cảm động, hạnh phúc biết bao!
- 仅仅把烦恼藏在心里并不能解决问题。当我们觉得紧张或难受时,不妨稍微停下来休息一会儿,跟朋友聊聊天,保持愉快的心情。Chỉ giấu nỗi phiền muộn ở trong lòng thì không thể giải quyết được vấn đề. Khi chúng ta cảm thấy căng thẳng hoặc khó chịu, hãy tạm dừng lại nghỉ ngơi một lát, trò chuyện với bạn bè để giữ tâm trạng vui vẻ.Từ trong câu:仅仅 (jǐnjǐn)把 (bǎ)烦恼 (fánnǎo)藏 (cáng)在 (zài)心里 (xīnli)并不 (bìngbù)能 (néng)解决 (jiějué)问题 (wèntí)当 (dāng)我们 (wǒmen)觉得 (juéde)紧张 (jǐnzhāng)或 (huò)难受 (nánshòu)时 (shí)不妨 (bùfáng)稍微 (shāowēi)停下来 (tíngxiàlái)休息 (xiūxi)一会儿 (yīhuìr)跟 (gēn)朋友 (péngyou)聊 (liáo)聊天 (liáotiān)保持 (bǎochí)愉快 (yúkuài)的 (de)心情 (xīnqíng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱[bão]Cấp: HSK 4ôm; mang (trong tay); ôm ấp
- 笨[bổn]Cấp: HSK 4ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 共[cộng]Cấp: HSK 4chung; chung nhau; chia sẻ
- 仅[僅][cận]Cấp: HSK 4hầu như; chỉ; vừa đủ
- 仅仅[僅僅][cận cận]Cấp: HSK 4hầu như không; chỉ; đơn thuần
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ mức độ 稍 / 稍微 / 尤其 / 多么 · 稍 / 稍微 + Động từ/Tính từ + 一点儿/一下 | 尤其 + (是) + Đối tượng/Tính từ | 多么 + Tính từ/Động từ tâm lý (+ 啊)HSK 4
- Phó từ phạm vi & giới hạn 仅 / 仅仅 / 共 / 全都 / 至少 · 仅 / 仅仅 + Động từ (chỉ) | 共 + Số lượng (tổng cộng) | 全都 + Động từ (tất cả đều) | 至少 + Động từ/Số lượng (ít nhất)HSK 4