Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

轻松

Phồn thể: [輕鬆]
qīngsōng
Nghĩa tiếng Việtnhẹ nhàng; êm dịu; thư giãn
Âm Hán Việtkhinh tùng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhẹ nhàng
  2. 2 êm dịu
  3. 3 thư giãn
  4. 4 không nỗ lực
  5. 5 đơn giản
  6. 6 thư thái
  7. 7 không xem nặng vấn đề

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập