Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

口才

kǒucái
Nghĩa tiếng Việttài ăn nói
Âm Hán Việtkhẩu tài
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tài ăn nói

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập