Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

藏匿

cángnì
Nghĩa tiếng Việtche giấu; ẩn náu; trốn đi
Âm Hán Việttàng nặc
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa