Chữ Hán
诸
Nghĩatất cả; khác nhau; họ [Zhu1]
Bộ thủ讠
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- tất cả; khác nhau
- họ [Zhu1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 者
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 者zhě[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 者
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 诸多Âm Hán Việt: chư đa(dùng cho những thứ trừu tượng) rất nhiều, nhiềuHSK 6
- 诉诸Âm Hán Việt: tố chưkêu gọi (lý trí, tình cảm, lòng từ thiện, v.v.); phải dùng đến (một biện pháp)HSK 7–9
- 诸位Âm Hán Việt: chư vị(đại từ) mọi người; Quý ông và Quý bà; Các ngàiHSK 7–9
- 诸如此类Âm Hán Việt: chư như thử loạinhững việc như thế này (thành ngữ); vân vân; và những cái khác; v.v.HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.