Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
sùzhū

诉诸

Phồn thể: [訴諸]
Nghĩa tiếng Việtkêu gọi (lý trí, tình cảm, lòng từ thiện, v.v.); phải dùng đến (một biện pháp)
Âm Hán Việttố chư
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kêu gọi (lý trí, tình cảm, lòng từ thiện, v.v.)
  2. 2 phải dùng đến (một biện pháp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập