Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sù · sù

诉

Nghĩabiến thể của 诉 (sù); kêu ca; kiện; kể
Bộ thủ讠
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sùbiến thể của 诉 (sù)
  • sùkêu ca; kiện; kể

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 斥

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.