Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

投诉

Phồn thể: [投訴]
tóusù
Nghĩa tiếng Việtphàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)
Âm Hán Việtđầu tố
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phàn nàn
  2. 2 khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập