Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qīngsù

倾诉

Phồn thể: [傾訴]
Nghĩa tiếng Việtnói ra hết (những gì trong lòng)
Âm Hán Việtkhuynh tố
  • 2 chữ
  • 17 nét