Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

诉苦

Phồn thể: [訴苦]
sùkǔ
Nghĩa tiếng Việtphàn nàn; kêu ca; oán thán
Âm Hán Việttố khổ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa