Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

诉说

Phồn thể: [訴說]
sùshuō
Nghĩa tiếng Việtkể lại; thuật lại; nói về
Âm Hán Việttố thuyết
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa