Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

申诉

Phồn thể: [申訴]
shēnsù
Nghĩa tiếng Việtnộp đơn khiếu nại; kháng cáo (lên cơ quan có thẩm quyền, tòa án cấp trên, v.v.); khiếu nại
Âm Hán Việtthân tố
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nộp đơn khiếu nại
  2. 2 kháng cáo (lên cơ quan có thẩm quyền, tòa án cấp trên, v.v.)
  3. 3 khiếu nại
  4. 4 kháng cáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập