Houzii
← Từ điển
Từ ghép

申诉书

Phồn thể: [申訴書]
shēnsùshū
Nghĩa tiếng Việtđơn kháng cáo
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 đơn kháng cáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập