Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

诉

Phồn thể: [愬]
sù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 诉 (sù)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 诉 (sù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

诉

Phồn thể: [訴]
sù
Nghĩa tiếng Việtkêu ca; kiện; kể
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kêu ca
  2. 2 kiện
  3. 3 kể

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập