Chữ đơnChữ đa âm
诉
Phồn thể: [愬]Nghĩa
- 1 biến thể của 诉 (sù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 告诉[告訴][cáo tố]Cấp: HSK 2nói; thông báo; cho biết
- 投诉[投訴][đầu tố]Cấp: HSK 6phàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)
- 倾诉[傾訴][khuynh tố]Cấp: HSK 7–9nói ra hết (những gì trong lòng)
- 起诉[起訴][khởi tố]Cấp: HSK 7–9khởi kiện; đưa đơn kiện; truy tố
- 上诉[上訴][thượng tố]Cấp: HSK 7–9kháng cáo (một vụ án tư pháp); kháng cáo
- 申诉[申訴][thân tố]Cấp: HSK 7–9nộp đơn khiếu nại; kháng cáo (lên cơ quan có thẩm quyền, tòa án cấp trên, v.v.); khiếu nại
- 诉苦[訴苦][tố khổ]Cấp: HSK 7–9phàn nàn; kêu ca; oán thán
- 诉求[訴求][tố cầu]Cấp: HSK 7–9yêu cầu; kêu gọi; kiến nghị; nguyện vọng; mong muốn; yêu cầu; quảng bá thương hiệu; thu hút (người tiêu dùng)
- 诉说[訴說][tố thuyết]Cấp: HSK 7–9kể lại; thuật lại; nói về
- 诉讼[訴訟][tố tụng]Cấp: HSK 7–9vụ kiện
- 诉诸[訴諸][tố chư]Cấp: HSK 7–9kêu gọi (lý trí, tình cảm, lòng từ thiện, v.v.); phải dùng đến (một biện pháp)
- 败诉[敗訴]thua kiện