Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
xìng

性

Nghĩa tiếng Việtbản chất; tính cách; đặc tính
Âm Hán Việttính
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bản chất
  2. 2 tính cách
  3. 3 đặc tính
  4. 4 chất lượng
  5. 5 thuộc tính
  6. 6 tính dục
  7. 7 tình dục
  8. 8 giới tính
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 hậu tố hình thành tính từ từ động từ
  2. 10 hậu tố hình thành danh từ từ tính từ, tương ứng với -ness hoặc -ity
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập