Cấp: HSK 4Chữ đơn
性
Nghĩa tiếng Việtbản chất; tính cách; đặc tính
Âm Hán Việttính
- 1 chữ
- 8 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bản chất
- 2 tính cách
- 3 đặc tính
- 4 chất lượng
- 5 thuộc tính
- 6 tính dục
- 7 tình dục
- 8 giới tính
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 hậu tố hình thành tính từ từ động từ
- 10 hậu tố hình thành danh từ từ tính từ, tương ứng với -ness hoặc -ity
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 随着全球气候的变化,越来越多的人意识到了保护地球环境的重要性。Cùng với sự biến đổi khí hậu toàn cầu, ngày càng nhiều người ý thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường Trái Đất.
- 是啊!从长远来看,过度消费迟早会给环境带来沉重负担。从今天起,我也要践行理性、低碳的生活方式。Đúng thế! Nhìn về lâu dài, tiêu dùng quá mức sớm muộn gì cũng mang lại gánh nặng lớn cho môi trường. Từ hôm nay trở đi, mình cũng sẽ thực hành lối sống lý tính, ít carbon.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 女性[nữa tính]Cấp: HSK 4phụ nữ; giới tính nữ
- 性别[性別][tính biết]Cấp: HSK 4giới tính
- 性格[tính cách]Cấp: HSK 4bản chất; tính tình; tính khí
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 性质[性質][tính chất]Cấp: HSK 5bản chất; đặc tính
- 一次性[nhất thứ tính]Cấp: HSK 5một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần
- 理性[lí tính]Cấp: HSK 6lý trí; tính lý trí; hợp lý
- 弹性[彈性][đàn tính]Cấp: HSK 6tính linh hoạt; đàn hồi
- 特性[đặc tính]Cấp: HSK 6tính chất; đặc tính
- 性能[tính năng]Cấp: HSK 6chức năng; hiệu suất; hành vi
- 性价比[性價比][tính giá tỉ]Cấp: HSK 6tỉ lệ chi phí-hiệu quả
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ lập luận & đánh giá 毕竟 / 未必 / 简直 / 索性 · 毕竟 + Lý do khách quan | 未必 + Động từ/Tính từ (chưa chắc đã) | 简直 + Giống như/Quá mức | 索性 + Hành động dứt khoátHSK 5
- Thành ngữ làm vị ngữ 不言而喻 / 不相上下 · Chủ ngữ + 的重要性 + 不言而喻 | A 与 B 的实力 + 不相上下HSK 6
- Phân biệt từ nối chỉ hệ quả 致使 / 导致 / 从而 · Nguyên nhân xấu + 致使 / 导致 + Hậu quả tiêu cực | Hành động/Biện pháp A,从而 + Đạt được kết quả tích cực BHSK 5
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Cụm kết nối suy luận 由此可见 / 综上所述 · Nêu dẫn chứng thực tế + 由此可见 / 综上所述 + Kết luận tổng quátHSK 6