Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

性价比

Phồn thể: [性價比]
xìngjiàbǐ
Nghĩa tiếng Việttỉ lệ chi phí-hiệu quả
Âm Hán Việttính giá tỉ
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 tỉ lệ chi phí-hiệu quả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập