Cấp: HSK 4Từ ghép
空气
Phồn thể: [空氣]Nghĩa tiếng Việtkhông khí; bầu không khí
Âm Hán Việtkhông khí
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 không khí
- 2 bầu không khí
Câu ví dụ
- 你看,现在河岸上开着五颜六色的野花,空气也变得清新多了。我们平时买东西也应该继续减少使用塑料袋,节约水电能源。Cậu nhìn kìa, bây giờ trên bờ sông đang nở hoa dại đủ màu sắc, không khí cũng trở nên trong lành hơn nhiều. Bình thường mua đồ chúng ta cũng nên tiếp tục giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm năng lượng điện nước.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 空气流[空氣流]luồng không khí; gió lùa
- 空气动力[空氣動力]lực khí động học
- 空气剂量[空氣劑量]liều lượng không khí
- 空气流通[空氣流通]thông gió; lưu thông không khí
- 空气取样[空氣取樣]lấy mẫu không khí
- 空气调节[空氣調節]điều hòa không khí
- 空气污染[空氣污染]ô nhiễm không khí
- 空气炸锅[空氣炸鍋]nồi chiên không dầu
- 空气阻力[空氣阻力]lực cản không khí
- 空气动力学[空氣動力學]khí động học
- 空气缓冲间[空氣緩衝間]buồng giảm áp
- 空气净化器[空氣淨化器]máy lọc không khí
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
- 午餐[ngọ xan]Cấp: HSK 4bữa trưa; buổi ăn trưa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này