Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空气取样

Phồn thể: [空氣取樣]
kōngqìqǔyàng
Nghĩa tiếng Việtlấy mẫu không khí
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 lấy mẫu không khí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập