Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空气流

Phồn thể: [空氣流]
kōngqìliú
Nghĩa tiếng Việtluồng không khí; gió lùa
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 luồng không khí
  2. 2 gió lùa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập