塑料袋Từ ghép塑料袋sùliàodàiNghĩa tiếng Việttúi nhựa3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 túi nhựaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.塑nặn (một hình) bằng đất sétTrang chữ →料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →袋túi; bao; bao tảiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →