Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dài

袋

Nghĩatúi; bao; bao tải
Bộ thủ衣
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dàitúi; bao; bao tải

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 代 + 衣

  • Phần chỉ nghĩa: 衣
  • Phần chỉ âm: 代

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.