Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强迫观念

Phồn thể: [強迫觀念]
qiǎngpòguānniàn
Nghĩa tiếng Việtquan niệm cưỡng chế; ám ảnh
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa