Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
niàn · niàn

念

Nghĩabiến thể của 念 (niàn), đọc to; đọc; học (một môn); theo học (một trường)
Bộ thủ心
Âm Hán Việtnếm
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • niànÂm Hán Việt: nếmbiến thể của 念 (niàn), đọc to
  • niànđọc; học (một môn); theo học (một trường)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 今 + 心

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.