Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
jìniàn

纪念

Phồn thể: [紀念]
Nghĩa tiếng Việttưởng niệm; tôn vinh ký ức của; quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm
Âm Hán Việtkỉ niệm
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
  2. 2 quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập