Cấp: HSK 5Từ ghép
纪念
Phồn thể: [紀念]Nghĩa tiếng Việttưởng niệm; tôn vinh ký ức của; quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm
Âm Hán Việtkỉ niệm
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
- 2 quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 纪念日[紀念日][kỉ niệm nhật]Cấp: HSK 5ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
- 纪念碑[紀念碑]Cấp: HSK 7–9đài tưởng niệm
- 纪念馆[紀念館]hội trường tưởng niệm; bảo tàng kỷ niệm
- 纪念奖[紀念獎]cúp
- 纪念品[紀念品]quà lưu niệm
- 纪念堂[紀念堂]nhà tưởng niệm; lăng mộ
- 纪念章[紀念章]huy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm
- 纪念邮票[紀念郵票]tem bưu chính kỷ niệm
- 受难纪念[受難紀念]đài tưởng niệm
- 结婚纪念日[結婚紀念日]kỷ niệm ngày cưới
- 屈原纪念馆[屈原紀念館]Khu tưởng niệm Khuất Nguyên ở huyện Tư Quế 秭归县 (ZǐguīXiàn), Hồ Bắc, xây dựng năm 1982 và từ đó là điểm thu hút khách du lịch chính
- 亡兵纪念日[亡兵紀念日]Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này