Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jì · Jǐ

纪

Nghĩajì trật tự; kỷ luật; tuổi; Jǐ họ [Ji3]; cũng phát âm [Ji4]
Bộ thủ纟
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jìtrật tự; kỷ luật; tuổi
  • Jǐhọ [Ji3]; cũng phát âm [Ji4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 己

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 己

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.