Chữ HánChữ đa âm
纪
Nghĩa trật tự; kỷ luật; tuổi; họ [Ji3]; cũng phát âm [Ji4]
Bộ thủ纟
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- trật tự; kỷ luật; tuổi
- họ [Ji3]; cũng phát âm [Ji4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 己
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 己jǐtự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 己
Từ có chữ này
- 世纪Âm Hán Việt: thế kỉthế kỷ; Lượng từ:个 (gè)HSK 4
- 年纪Âm Hán Việt: nên kỉtuổiHSK 5
- 纪录Âm Hán Việt: kỉ lụcbiến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")HSK 5
- 纪念Âm Hán Việt: kỉ niệmtưởng niệm; tôn vinh ký ức của; quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệmHSK 5
- 纪录片Âm Hán Việt: kỉ lục phiếnphim tài liệu (phim hoặc chương trình TV)HSK 5
- 纪念日Âm Hán Việt: kỉ niệm nhậtngày kỷ niệm; ngày tưởng niệmHSK 5
- 纪律Âm Hán Việt: kỉ luậtkỷ luậtHSK 6
- 纪实Âm Hán Việt: kỉ thựcghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu)HSK 7–9
- 纪要Âm Hán Việt: kỉ yếubiên bản; tóm tắt bằng văn bản của cuộc họpHSK 7–9
- 纪念碑đài tưởng niệmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 阿明,刚才纪录片里提到,过去由于极端气候和人类过度开发,致使大片湿地面积锐减,好几种珍稀水鸟一度濒临灭绝。Minh ơi, vừa nãy trong phim tài liệu có nhắc tới, trước đây do khí hậu cực đoan và con người khai thác quá mức, khiến diện tích lớn vùng đất ngập nước sụt giảm mạnh, mấy loài chim nước quý hiếm có lúc đứng bên bờ vực tuyệt chủng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.