Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

纪实

Phồn thể: [紀實]
jìshí
Nghĩa tiếng Việtghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu)
Âm Hán Việtkỉ thực
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa