Chữ Hán
己
Nghĩatự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)
Bộ thủ己
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- tự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 乚 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 起qǐÂm Hán Việt: khởidậy; nâng lên; thức dậyHSK 1
- 记jìÂm Hán Việt: kíghi chép; ghi lại; ghi nhớHSK 2
- 纪jìtrật tự; kỷ luật; tuổiHSK 4
- 改gǎiÂm Hán Việt: cảithay đổi; sửa đổi; biến đổiHSK 4
- 配pèiÂm Hán Việt: phốikết hợp; phù hợp; giao phốiHSK 5
- 岂kǎibiến thể cũ của 恺 (kǎi); biến thể cũ của 凯 (kǎi)HSK 7–9
- 忌jìÂm Hán Việt: kịghen tị; sợ hãi; lo sợHSK 7–9
- 㠯
- 圮pǐphá hủy; tổn thương
- 妃fēiphi tần
- 屺qǐ(văn học) ngọn đồi cằn cỗi
- 芑qǐkê mao
- 杞qǐcây kỷ tử (Lycium chinense); cây liễu
- 巹
- 紀
- 記
Từ có chữ này
- 自己Âm Hán Việt: tự kỉbản thân; tự mìnhHSK 2
- 知己Âm Hán Việt: tri kỉhiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thânHSK 7–9
- 各抒己见Âm Hán Việt: các trữ kỉ kiếnmọi người đưa ra ý kiến riêng của mìnhHSK 7–9
- 损人利己Âm Hán Việt: tốn nhân lợi kỉlàm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khácHSK 7–9
- 身不由己Âm Hán Việt: thân bất do kỉkhông có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện; không theo ý muốn; dù không muốnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 因为小兰很喜欢红色和白色,所以她给自己买了一件红色的衣服,没有买那条太长的黑色裤子。Vì Lan rất thích màu đỏ và màu trắng nên cô ấy đã tự mua cho mình một chiếc áo màu đỏ, không mua chiếc quần màu đen quá dài kia.
- 小雪,你来过这家商场吗?我想给自己买一条裤子和一件衣服。Tiểu Tuyết ơi, bạn đã từng đến trung tâm thương mại này chưa? Mình muốn tự mua cho mình một chiếc quần và một bộ áo.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.